Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
bún ốc
13 thg 5, 2021
Macao
27 thg 3, 2021
chim
(không có)
phóng khoáng/hào phóng
4 thg 9, 2017
thống nhất
4 thg 9, 2017
ủ bệnh
3 thg 5, 2020
Tiêu chảy
28 thg 8, 2020
Mỏi cổ
28 thg 8, 2020
Ảnh hưởng
29 thg 8, 2020
Nhập viện
3 thg 5, 2020