Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
bún đậu
13 thg 5, 2021
phiền phức
4 thg 9, 2017
chồng (vợ chồng)
(không có)
con dế
(không có)
ao hồ
(không có)
đá banh
31 thg 8, 2017
quần
(không có)
báo thức
(không có)
con cái
(không có)
ngày của Cha
10 thg 5, 2021