Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái
Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ h
Từ phổ biến
Bà nội
15 thg 5, 2016
ăn cơm
(không có)
Chảy máu mũi
29 thg 8, 2020
đồng bằng sông Hồng
10 thg 5, 2021
chị
(không có)
màu nâu
(không có)
Đau bụng
29 thg 8, 2020
dù
(không có)
lao động
4 thg 9, 2017
chổi
(không có)