Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái
Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ x
Từ phổ biến
màu nâu
(không có)
bán
(không có)
Đau bụng
29 thg 8, 2020
kế toán
31 thg 8, 2017
băng vệ sinh
(không có)
mẹ
(không có)
AIDS
27 thg 10, 2019
tự cách ly
3 thg 5, 2020
ăn mày (ăn xin)
31 thg 8, 2017
chó
(không có)